🔣Biểu tượng•U+1F237 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản

Japanese Monthly Amount Button · :japanese_monthly_amount_button:

Kết hợp "Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng Nhật Bản cho phí, đăng ký hoặc thanh toán hàng tháng. Thường được sử dụng trong bối cảnh giá cả hoặc hợp đồng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese Monthly Amount Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_monthly_amount_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bảnhàng thángthuêđăng kýđịnh kỳmỗi thángphítrả gópchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “số tiền hàng tháng”tiếng nhật“số tiền hàng tháng”

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🈷
U+1F237
Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈷️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈷️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈷️
Google Noto
Google Noto 🈷️
OpenMoji
OpenMoji 🈷️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈷️16px
🈷️24px
🈷️36px
🈷️56px
Nền tối
🈷️16px
🈷️24px
🈷️36px
🈷️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F237 U+FE0F
Mã Hex1F237-FE0F
Mã ngắn:japanese_monthly_amount_button:
CLDRJapanese Monthly Amount Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_monthly_amount_button:
HTML Entity (Hex)
🈷️
HTML Entity (Dec)
🈷️
CSS Content
\1F237\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F237}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE37\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%88%B7%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈷️ Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng Nhật Bản cho phí, đăng ký hoặc thanh toán hàng tháng. Thường được sử dụng trong bối cảnh giá cả hoặc hợp đồng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈷️ Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản là gì?

Mã Unicode của 🈷️ là U+1F237 U+FE0F, mã HTML là 🈷️, shortcode là :japanese_monthly_amount_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈷️ Nút Số Tiền Hàng Tháng Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "월간 금액 버튼", English "Japanese Monthly Amount Button", 日本語 "月額ボタン", 简体中文 "日语月费按钮", 繁體中文 "日式月費按鈕".

🔗Emoji liên quan