🔣Biểu tượng•U+1F251•Emoji 15.0

Chấp Nhận Được

Acceptable · :japanese_acceptable_button:

Kết hợp "Chấp Nhận Được" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho 'OK', 'đã được phê duyệt' hoặc 'chấp nhận được'. Được sử dụng để chỉ ra sự đồng ý hoặc thừa nhận tích cực. Có thể mỉa mai.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Acceptable
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_acceptable_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chấp Nhận Đượcokcho phépđồng ýcó thể làmđượcchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “có thể chấp nhận”tiếng nhật“có thể chấp nhận”Acceptable

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🉑
U+1F251
Chấp Nhận Được

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🉑
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🉑
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🉑
Google Noto
Google Noto 🉑
OpenMoji
OpenMoji 🉑

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🉑16px
🉑24px
🉑36px
🉑56px
Nền tối
🉑16px
🉑24px
🉑36px
🉑56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F251
Mã Hex1F251
Mã ngắn:japanese_acceptable_button:
CLDRAcceptable
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_acceptable_button:
HTML Entity (Hex)
🉑
HTML Entity (Dec)
🉑
CSS Content
\1F251
JavaScript (ES6)
\u{1F251}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE51
URL Escape
%F0%9F%89%91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🉑 Chấp Nhận Được có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho 'OK', 'đã được phê duyệt' hoặc 'chấp nhận được'. Được sử dụng để chỉ ra sự đồng ý hoặc thừa nhận tích cực. Có thể mỉa mai.

Mã Unicode và HTML của emoji 🉑 Chấp Nhận Được là gì?

Mã Unicode của 🉑 là U+1F251, mã HTML là 🉑, shortcode là :japanese_acceptable_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🉑 Chấp Nhận Được trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "합격", English "Acceptable", 日本語 "合格", 简体中文 "可接受", 繁體中文 "可接受".

🔗Emoji liên quan