🔣Biểu tượng•U+1F238•Emoji 15.0

Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản

Japanese “Application” Button · :japanese_application_button:

Kết hợp "Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Nút tiếng Nhật có nghĩa là “đơn đăng ký” hoặc “yêu cầu”. Thường được sử dụng trực tuyến cho các biểu mẫu, đăng ký và các yêu cầu chung. Có thể cảm thấy khẩn cấp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese “Application” Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_application_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bảnđăng kýứng tuyểnnộp đơnyêu cầuxinchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “đơn xin”tiếng nhật“đơn xin”Japanese “Application” Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈸
U+1F238
Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈸
Google Noto
Google Noto 🈸
OpenMoji
OpenMoji 🈸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈸16px
🈸24px
🈸36px
🈸56px
Nền tối
🈸16px
🈸24px
🈸36px
🈸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F238
Mã Hex1F238
Mã ngắn:japanese_application_button:
CLDRJapanese “Application” Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_application_button:
HTML Entity (Hex)
🈸
HTML Entity (Dec)
🈸
CSS Content
\1F238
JavaScript (ES6)
\u{1F238}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE38
URL Escape
%F0%9F%88%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈸 Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản có ý nghĩa là gì?

Nút tiếng Nhật có nghĩa là “đơn đăng ký” hoặc “yêu cầu”. Thường được sử dụng trực tuyến cho các biểu mẫu, đăng ký và các yêu cầu chung. Có thể cảm thấy khẩn cấp.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈸 Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản là gì?

Mã Unicode của 🈸 là U+1F238, mã HTML là 🈸, shortcode là :japanese_application_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈸 Nút “Đơn Đăng Ký” Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "일본어 '신청' 버튼", English "Japanese “Application” Button", 日本語 "日本語の「申込」ボタン", 简体中文 "日语“申请”按钮", 繁體中文 "日式「申請」按鈕".

🔗Emoji liên quan