🔣Biểu tượng•U+1F236•Emoji 15.0

Không Miễn Phí

Not Free of Charge · :japanese_not_free_of_charge_button:

Kết hợp "Không Miễn Phí" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết rằng một cái gì đó không miễn phí. Được sử dụng cho nội dung, dịch vụ hoặc đăng ký trả phí. Yêu cầu thanh toán.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Not Free of Charge
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_not_free_of_charge_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Không Miễn Phícósở hữucó sẵntrong khođang bánchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “không miễn phí”tiếng nhật“không miễn phí”Not Free of Charge

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈶
U+1F236
Không Miễn Phí

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈶
Google Noto
Google Noto 🈶
OpenMoji
OpenMoji 🈶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈶16px
🈶24px
🈶36px
🈶56px
Nền tối
🈶16px
🈶24px
🈶36px
🈶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F236
Mã Hex1F236
Mã ngắn:japanese_not_free_of_charge_button:
CLDRNot Free of Charge
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_not_free_of_charge_button:
HTML Entity (Hex)
🈶
HTML Entity (Dec)
🈶
CSS Content
\1F236
JavaScript (ES6)
\u{1F236}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE36
URL Escape
%F0%9F%88%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈶 Không Miễn Phí có ý nghĩa là gì?

Cho biết rằng một cái gì đó không miễn phí. Được sử dụng cho nội dung, dịch vụ hoặc đăng ký trả phí. Yêu cầu thanh toán.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈶 Không Miễn Phí là gì?

Mã Unicode của 🈶 là U+1F236, mã HTML là 🈶, shortcode là :japanese_not_free_of_charge_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈶 Không Miễn Phí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "유료", English "Not Free of Charge", 日本語 "料金が発生します", 简体中文 "非免费", 繁體中文 "非免費".

🔗Emoji liên quan