🔣Biểu tượng•U+3297 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Chúc Mừng

Congratulation Button · :japanese_congratulations_button:

Kết hợp "Nút Chúc Mừng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho lời chúc mừng, may mắn hoặc phước lành. Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản cho những dịp lễ hội.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Congratulation Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_congratulations_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Chúc Mừngchúc mừngkỷ niệmvui vẻhoan nghênh축"chúc mừng" bằng tiếng nhậtchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “chúc mừng”tiếng nhật“chúc mừng”Congratulation Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

㊗
U+3297
Nút Chúc Mừng
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

㊗️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
㊗️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ㊗️
Google Noto
Google Noto ㊗️
OpenMoji
OpenMoji ㊗️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
㊗️16px
㊗️24px
㊗️36px
㊗️56px
Nền tối
㊗️16px
㊗️24px
㊗️36px
㊗️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+3297 U+FE0F
Mã Hex3297-FE0F
Mã ngắn:japanese_congratulations_button:
CLDRCongratulation Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_congratulations_button:
HTML Entity (Hex)
㊗️
HTML Entity (Dec)
㊗️
CSS Content
\3297\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{3297}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u3297\uFE0F
URL Escape
%E3%8A%97%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ㊗️ Nút Chúc Mừng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho lời chúc mừng, may mắn hoặc phước lành. Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản cho những dịp lễ hội.

Mã Unicode và HTML của emoji ㊗️ Nút Chúc Mừng là gì?

Mã Unicode của ㊗️ là U+3297 U+FE0F, mã HTML là ㊗️, shortcode là :japanese_congratulations_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ㊗️ Nút Chúc Mừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "축하 버튼", English "Congratulation Button", 日本語 "お祝いボタン", 简体中文 "祝贺按钮", 繁體中文 "恭喜按鈕".

🔗Emoji liên quan