Nút Mở Cửa
Open for Business Button · :japanese_open_for_business_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biển báo "mở cửa kinh doanh" của Nhật Bản. Cho thấy một cửa hàng hoặc doanh nghiệp hiện đang hoạt động. Chào mừng!
:japanese_open_for_business_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F23ASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F23A1F23A:japanese_open_for_business_button:Mã cho nhà phát triển
:japanese_open_for_business_button:🈺🈺\1F23A\u{1F23A}\uD83C\uDE3A%F0%9F%88%BACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🈺 Nút Mở Cửa có ý nghĩa là gì?
Biển báo "mở cửa kinh doanh" của Nhật Bản. Cho thấy một cửa hàng hoặc doanh nghiệp hiện đang hoạt động. Chào mừng!
Mã Unicode và HTML của emoji 🈺 Nút Mở Cửa là gì?
Mã Unicode của 🈺 là U+1F23A, mã HTML là 🈺, shortcode là :japanese_open_for_business_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🈺 Nút Mở Cửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "영업 중 버튼", English "Open for Business Button", 日本語 "営業中ボタン", 简体中文 "营业中按钮", 繁體中文 "營業中按鈕".