Bàn Tay Mở
Open Hands · :open_hands:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự chào đón, ôm ấp, cho đi hoặc ngạc nhiên. Có thể cho thấy kích thước. Cũng được dùng cho ý nghĩa tôn giáo.
:open_hands:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👐 | Bàn Tay Mở | U+1F450 | |
| 👐🏻 | Bàn Tay Mở (Da Sáng Màu) | U+1F450 U+1F3FB | |
| 👐🏼 | Bàn Tay Mở (Da Trung Bình Sáng Màu) | U+1F450 U+1F3FC | |
| 👐🏽 | Bàn Tay Mở: Da Trung Bình Màu | U+1F450 U+1F3FD | |
| 👐🏾 | Bàn Tay Mở: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F450 U+1F3FE | |
| 👐🏿 | Bàn Tay Mở (Da Tối Màu) | U+1F450 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F450So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4501F450:open_hands:Mã cho nhà phát triển
:open_hands:👐👐\1F450\u{1F450}\uD83D\uDC50%F0%9F%91%90Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👐 Bàn Tay Mở có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự chào đón, ôm ấp, cho đi hoặc ngạc nhiên. Có thể cho thấy kích thước. Cũng được dùng cho ý nghĩa tôn giáo.
Mã Unicode và HTML của emoji 👐 Bàn Tay Mở là gì?
Mã Unicode của 👐 là U+1F450, mã HTML là 👐, shortcode là :open_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👐 Bàn Tay Mở trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "활짝 펼친 손", English "Open Hands", 日本語 "オープンハンド", 简体中文 "张开的手", 繁體中文 "張開的手".