Giơ tay lên
Raising Hands · :raising_hands:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự ăn mừng, phấn khích, khen ngợi hoặc lòng biết ơn. Được dùng để cổ vũ, thờ phượng hoặc thể hiện sự đánh giá cao.
:raising_hands:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🙌 | Giơ tay lên | U+1F64C | |
| 🙌🏻 | Giơ tay lên: Da sáng màu | U+1F64C U+1F3FB | |
| 🙌🏼 | Giơ tay lên: Da trung bình sáng màu | U+1F64C U+1F3FC | |
| 🙌🏽 | Giơ tay lên: Da trung bình | U+1F64C U+1F3FD | |
| 🙌🏾 | Giơ tay lên: Da trung bình tối màu | U+1F64C U+1F3FE | |
| 🙌🏿 | Giơ tay lên: Da tối màu | U+1F64C U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F64CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F64C1F64C:raising_hands:Mã cho nhà phát triển
:raising_hands:🙌🙌\1F64C\u{1F64C}\uD83D\uDE4C%F0%9F%99%8CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙌 Giơ tay lên có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự ăn mừng, phấn khích, khen ngợi hoặc lòng biết ơn. Được dùng để cổ vũ, thờ phượng hoặc thể hiện sự đánh giá cao.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙌 Giơ tay lên là gì?
Mã Unicode của 🙌 là U+1F64C, mã HTML là 🙌, shortcode là :raising_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙌 Giơ tay lên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "두 손 들기", English "Raising Hands", 日本語 "両手を挙げる", 简体中文 "举手", 繁體中文 "舉起雙手".