Bàn Tay Chiến Thắng
Victory Hand · :victory_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả chiến thắng, hòa bình hoặc một lời chào thông thường. Thường được sử dụng trong ảnh hoặc như một dấu hiệu thân thiện.
:victory_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| ✌️ | Bàn Tay Chiến Thắng | U+270C U+FE0F | |
| ✌🏻 | Bàn Tay Chiến Thắng: Da Sáng | U+270C U+1F3FB | |
| ✌🏼 | Bàn Tay Chiến Thắng: Da Sáng Vừa | U+270C U+1F3FC | |
| ✌🏽 | Bàn Tay Chiến Thắng: Da Trung Bình | U+270C U+1F3FD | |
| ✌🏾 | Bàn Tay Chiến Thắng: Da Tối Vừa | U+270C U+1F3FE | |
| ✌🏿 | Bàn Tay Chiến Thắng: Da Tối | U+270C U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+270CU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+270C U+FE0F270C-FE0F:victory_hand:Mã cho nhà phát triển
:victory_hand:✌️✌️\270C\FE0F\u{270C}\u{FE0F}\u270C\uFE0F%E2%9C%8C%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ✌️ Bàn Tay Chiến Thắng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả chiến thắng, hòa bình hoặc một lời chào thông thường. Thường được sử dụng trong ảnh hoặc như một dấu hiệu thân thiện.
Mã Unicode và HTML của emoji ✌️ Bàn Tay Chiến Thắng là gì?
Mã Unicode của ✌️ là U+270C U+FE0F, mã HTML là ✌️, shortcode là :victory_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ✌️ Bàn Tay Chiến Thắng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "승리", English "Victory Hand", 日本語 "ピースサイン", 简体中文 "胜利手势", 繁體中文 "勝利手勢".