Bàn Tay Hướng Trái
Leftwards Hand · :leftwards_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ sang trái, cung cấp, hoặc cho một cái gì đó. Có thể gợi ý hướng, trình bày, hoặc dừng/ngăn chặn một hành động. ✋ sắc thái.
:leftwards_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫲 | Bàn Tay Hướng Trái | U+1FAF2 | |
| 🫲🏻 | Bàn Tay Hướng Trái: Màu Da Sáng | U+1FAF2 U+1F3FB | |
| 🫲🏼 | Bàn Tay Hướng Trái: Màu Da Trung Bình Sáng | U+1FAF2 U+1F3FC | |
| 🫲🏽 | Bàn Tay Hướng Trái: Màu Da Trung Bình | U+1FAF2 U+1F3FD | |
| 🫲🏾 | Bàn Tay Hướng Trái: Màu Da Trung Bình Tối | U+1FAF2 U+1F3FE | |
| 🫲🏿 | Bàn Tay Hướng Trái: Màu Da Tối | U+1FAF2 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF2So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF21FAF2:leftwards_hand:Mã cho nhà phát triển
:leftwards_hand:🫲🫲\1FAF2\u{1FAF2}\uD83E\uDEF2%F0%9F%AB%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫲 Bàn Tay Hướng Trái có ý nghĩa là gì?
Chỉ sang trái, cung cấp, hoặc cho một cái gì đó. Có thể gợi ý hướng, trình bày, hoặc dừng/ngăn chặn một hành động. ✋ sắc thái.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫲 Bàn Tay Hướng Trái là gì?
Mã Unicode của 🫲 là U+1FAF2, mã HTML là 🫲, shortcode là :leftwards_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫲 Bàn Tay Hướng Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽으로 가리키는 손", English "Leftwards Hand", 日本語 "左向きの手", 简体中文 "向左的手", 繁體中文 "向左的手".