Bàn Tay Ngửa
Palm Up Hand · :palm_up_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc cung cấp, hỏi, hoặc giải thích. Được sử dụng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, tặng một món quà, hoặc bày tỏ sự do dự/dễ bị tổn thương.
:palm_up_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫴 | Bàn Tay Ngửa | U+1FAF4 | |
| 🫴🏻 | Bàn Tay Mở: Màu Da Sáng | U+1FAF4 U+1F3FB | |
| 🫴🏼 | Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung Bình Sáng | U+1FAF4 U+1F3FC | |
| 🫴🏽 | Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung Bình | U+1FAF4 U+1F3FD | |
| 🫴🏾 | Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung Bình Tối | U+1FAF4 U+1F3FE | |
| 🫴🏿 | Bàn Tay Ngửa: Màu Da Tối | U+1FAF4 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF4So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF41FAF4:palm_up_hand:Mã cho nhà phát triển
:palm_up_hand:🫴🫴\1FAF4\u{1FAF4}\uD83E\uDEF4%F0%9F%AB%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc cung cấp, hỏi, hoặc giải thích. Được sử dụng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, tặng một món quà, hoặc bày tỏ sự do dự/dễ bị tổn thương.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa là gì?
Mã Unicode của 🫴 là U+1FAF4, mã HTML là 🫴, shortcode là :palm_up_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손바닥을 위로 향하게 한 손", English "Palm Up Hand", 日本語 "手のひらを上にした手", 简体中文 "手掌朝上的手", 繁體中文 "手掌朝上的手".