👍Con người & Cơ thể•U+1FAF4•Emoji 15.0

Bàn Tay Ngửa

Palm Up Hand · :palm_up_hand:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Bàn Tay Ngửa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc cung cấp, hỏi, hoặc giải thích. Được sử dụng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, tặng một món quà, hoặc bày tỏ sự do dự/dễ bị tổn thương.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Palm Up Hand
Mã rút gọn (Shortcode)
:palm_up_hand:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn Tay Ngửacholấyquàbiếuđâybạn nghĩ saocầmbạnngười kiachọn bạnđổ lỗi

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🫴Bàn Tay NgửaU+1FAF4
🫴🏻Bàn Tay Mở: Màu Da SángU+1FAF4 U+1F3FB
🫴🏼Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung Bình SángU+1FAF4 U+1F3FC
🫴🏽Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung BìnhU+1FAF4 U+1F3FD
🫴🏾Bàn Tay Ngửa: Màu Da Trung Bình TốiU+1FAF4 U+1F3FE
🫴🏿Bàn Tay Ngửa: Màu Da TốiU+1FAF4 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫴
U+1FAF4
Bàn Tay Ngửa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫴
Google Noto
Google Noto 🫴
OpenMoji
OpenMoji 🫴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫴16px
🫴24px
🫴36px
🫴56px
Nền tối
🫴16px
🫴24px
🫴36px
🫴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAF4
Mã Hex1FAF4
Mã ngắn:palm_up_hand:
CLDRPalm Up Hand
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:palm_up_hand:
HTML Entity (Hex)
🫴
HTML Entity (Dec)
🫴
CSS Content
\1FAF4
JavaScript (ES6)
\u{1FAF4}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEF4
URL Escape
%F0%9F%AB%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc cung cấp, hỏi, hoặc giải thích. Được sử dụng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, tặng một món quà, hoặc bày tỏ sự do dự/dễ bị tổn thương.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa là gì?

Mã Unicode của 🫴 là U+1FAF4, mã HTML là 🫴, shortcode là :palm_up_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫴 Bàn Tay Ngửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손바닥을 위로 향하게 한 손", English "Palm Up Hand", 日本語 "手のひらを上にした手", 简体中文 "手掌朝上的手", 繁體中文 "手掌朝上的手".

🔗Emoji liên quan