Người Đàn Ông Giơ Tay
Man Raising Hand · :man_raising_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự hỏi han, tình nguyện hoặc thừa nhận. Gợi ý sự tham gia, đồng ý hoặc cần giúp đỡ.
:man_raising_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🙋♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay | U+1F64B U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙋🏻♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay: Da Sáng | U+1F64B U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙋🏼♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay: Da Sáng Vừa | U+1F64B U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙋🏽♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay: Da Vừa | U+1F64B U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙋🏾♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay: Da Tối Vừa | U+1F64B U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🙋🏿♂️ | Người Đàn Ông Giơ Tay: Da Đen | U+1F64B U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F64B U+200D U+2642 U+FE0F1F64B-200D-2642-FE0F:man_raising_hand:Mã cho nhà phát triển
:man_raising_hand:🙋‍♂️🙋‍♂️\1F64B\200D\2642\FE0F\u{1F64B}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83D\uDE4B\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%99%8B%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙋♂️ Người Đàn Ông Giơ Tay có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự hỏi han, tình nguyện hoặc thừa nhận. Gợi ý sự tham gia, đồng ý hoặc cần giúp đỡ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙋♂️ Người Đàn Ông Giơ Tay là gì?
Mã Unicode của 🙋♂️ là U+1F64B U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🙋‍♂️, shortcode là :man_raising_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙋♂️ Người Đàn Ông Giơ Tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손을 든 남자", English "Man Raising Hand", 日本語 "手を挙げている男性", 简体中文 "举手男", 繁體中文 "男人舉手".