Người Phụ Nữ Nghiêng Tay
Woman Tipping Hand · :woman_tipping_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đưa ra thông tin, tỏ ra xấc xược hoặc đặt câu hỏi. Truyền đạt sự hữu ích hoặc thờ ơ.
:woman_tipping_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 💁♀️ | Người Phụ Nữ Nghiêng Tay | U+1F481 U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 💁🏻♀️ | Người Phụ Nữ Đưa Tay: Da Sáng | U+1F481 U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 💁🏼♀️ | Người Phụ Nữ Đưa Tay: Da Sáng Vừa | U+1F481 U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 💁🏽♀️ | Người Phụ Nữ Đưa Tay: Da Vừa | U+1F481 U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 💁🏾♀️ | Người Phụ Nữ Đưa Tay: Da Tối Vừa | U+1F481 U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 💁🏿♀️ | Người Phụ Nữ Đưa Tay: Da Đen | U+1F481 U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F481 U+200D U+2640 U+FE0F1F481-200D-2640-FE0F:woman_tipping_hand:Mã cho nhà phát triển
:woman_tipping_hand:💁‍♀️💁‍♀️\1F481\200D\2640\FE0F\u{1F481}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}\uD83D\uDC81\u200D\u2640\uFE0F%F0%9F%92%81%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💁♀️ Người Phụ Nữ Nghiêng Tay có ý nghĩa là gì?
Đưa ra thông tin, tỏ ra xấc xược hoặc đặt câu hỏi. Truyền đạt sự hữu ích hoặc thờ ơ.
Mã Unicode và HTML của emoji 💁♀️ Người Phụ Nữ Nghiêng Tay là gì?
Mã Unicode của 💁♀️ là U+1F481 U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 💁‍♀️, shortcode là :woman_tipping_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💁♀️ Người Phụ Nữ Nghiêng Tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손을 내미는 여성", English "Woman Tipping Hand", 日本語 "女性が手を傾げる", 简体中文 "摊手女", 繁體中文 "女人攤手".