🔣Biểu tượng•U+2640 U+FE0F•Emoji 15.0

Biểu Tượng Nữ

Female Sign · :female_sign:

Kết hợp "Biểu Tượng Nữ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho phụ nữ, nữ tính hoặc bản dạng giới nữ. Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính, nữ quyền hoặc quyền của phụ nữ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Female Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:female_sign:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Tượng Nữnữphụ nữcon gáichị gái♀👩Female Sign

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

♀
U+2640
Biểu Tượng Nữ
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♀️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♀️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♀️
Google Noto
Google Noto ♀️
OpenMoji
OpenMoji ♀️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♀️16px
♀️24px
♀️36px
♀️56px
Nền tối
♀️16px
♀️24px
♀️36px
♀️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2640 U+FE0F
Mã Hex2640-FE0F
Mã ngắn:female_sign:
CLDRFemale Sign
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:female_sign:
HTML Entity (Hex)
♀️
HTML Entity (Dec)
♀️
CSS Content
\2640\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2640}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2640\uFE0F
URL Escape
%E2%99%80%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♀️ Biểu Tượng Nữ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho phụ nữ, nữ tính hoặc bản dạng giới nữ. Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính, nữ quyền hoặc quyền của phụ nữ.

Mã Unicode và HTML của emoji ♀️ Biểu Tượng Nữ là gì?

Mã Unicode của ♀️ là U+2640 U+FE0F, mã HTML là ♀️, shortcode là :female_sign: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♀️ Biểu Tượng Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 기호", English "Female Sign", 日本語 "女性記号", 简体中文 "女性符号", 繁體中文 "女性符號".

🔗Emoji liên quan