👍Con người & Cơ thể•U+1F469 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F467•Emoji 15.0

Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái

Family: Woman, Woman, Girl, Girl · :family_woman_woman_girl_girl:

Kết hợp "Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Hai người phụ nữ và hai bé gái; thể hiện các gia đình đa dạng, lấy phụ nữ làm trung tâm. Được sử dụng để thể hiện hạnh phúc và tình yêu trong gia đình.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Family: Woman, Woman, Girl, Girl
Mã rút gọn (Shortcode)
:family_woman_woman_girl_girl:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

mẹ đồng tính nữ với các con gáihai mẹ và các con gáisức mạnh của con gáicô gáichị emgia đình con gáihai mẹcác con gáigia đình nữhai mẹ với hai con gáigia đình đồng giớigia đình hạnh phúc

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👩‍👩‍👧‍👧
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👩‍👩‍👧‍👧
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👩‍👩‍👧‍👧
Google Noto
Google Noto 👩‍👩‍👧‍👧
OpenMoji
OpenMoji 👩‍👩‍👧‍👧

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👩‍👩‍👧‍👧16px
👩‍👩‍👧‍👧24px
👩‍👩‍👧‍👧36px
👩‍👩‍👧‍👧56px
Nền tối
👩‍👩‍👧‍👧16px
👩‍👩‍👧‍👧24px
👩‍👩‍👧‍👧36px
👩‍👩‍👧‍👧56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F469 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F467
Mã Hex1F469-200D-1F469-200D-1F467-200D-1F467
Mã ngắn:family_woman_woman_girl_girl:
CLDRFamily: Woman, Woman, Girl, Girl
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:family_woman_woman_girl_girl:
HTML Entity (Hex)
👩‍👩‍👧‍👧
HTML Entity (Dec)
👩‍👩‍👧‍👧
CSS Content
\1F469\200D\1F469\200D\1F467\200D\1F467
JavaScript (ES6)
\u{1F469}\u{200D}\u{1F469}\u{200D}\u{1F467}\u{200D}\u{1F467}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC69\u200D\uD83D\uDC69\u200D\uD83D\uDC67\u200D\uD83D\uDC67
URL Escape
%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%91%A7%E2%80%8D%F0%9F%91%A7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👩‍👩‍👧‍👧 Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái có ý nghĩa là gì?

Hai người phụ nữ và hai bé gái; thể hiện các gia đình đa dạng, lấy phụ nữ làm trung tâm. Được sử dụng để thể hiện hạnh phúc và tình yêu trong gia đình.

Mã Unicode và HTML của emoji 👩‍👩‍👧‍👧 Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái là gì?

Mã Unicode của 👩‍👩‍👧‍👧 là U+1F469 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F467, mã HTML là 👩‍👩‍👧‍👧, shortcode là :family_woman_woman_girl_girl: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👩‍👩‍👧‍👧 Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여자, 여자, 여자아이, 여자아이 가족", English "Family: Woman, Woman, Girl, Girl", 日本語 "家族: 女性、女性、女の子、女の子", 简体中文 "家庭:女、女、女孩、女孩", 繁體中文 "家庭:女人,女人,女孩,女孩".

🔗Emoji liên quan