👍Con người & Cơ thể•U+1F468 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F466•Emoji 15.0

Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai

Family: Man, Woman, Girl, Boy · :family_man_woman_girl_boy:

Kết hợp "Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện một gia đình hạt nhân, thể hiện tình yêu, sự gắn bó và hỗ trợ. Được sử dụng để chia sẻ các sự kiện và khoảnh khắc gia đình.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Family: Man, Woman, Girl, Boy
Mã rút gọn (Shortcode)
:family_man_woman_girl_boy:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

gia đình hạnh phúccon trai con gáigia đình trọn vẹnmục tiêu gia đìnhhai đứa trẻgia đìnhbố mẹ con gái con traigia đình bốn ngườiảnh gia đìnhcon gái con traihạnh phúcbốn người

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👨‍👩‍👧‍👦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👨‍👩‍👧‍👦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👨‍👩‍👧‍👦
Google Noto
Google Noto 👨‍👩‍👧‍👦
OpenMoji
OpenMoji 👨‍👩‍👧‍👦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👨‍👩‍👧‍👦16px
👨‍👩‍👧‍👦24px
👨‍👩‍👧‍👦36px
👨‍👩‍👧‍👦56px
Nền tối
👨‍👩‍👧‍👦16px
👨‍👩‍👧‍👦24px
👨‍👩‍👧‍👦36px
👨‍👩‍👧‍👦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F468 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F466
Mã Hex1F468-200D-1F469-200D-1F467-200D-1F466
Mã ngắn:family_man_woman_girl_boy:
CLDRFamily: Man, Woman, Girl, Boy
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:family_man_woman_girl_boy:
HTML Entity (Hex)
👨‍👩‍👧‍👦
HTML Entity (Dec)
👨‍👩‍👧‍👦
CSS Content
\1F468\200D\1F469\200D\1F467\200D\1F466
JavaScript (ES6)
\u{1F468}\u{200D}\u{1F469}\u{200D}\u{1F467}\u{200D}\u{1F466}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC68\u200D\uD83D\uDC69\u200D\uD83D\uDC67\u200D\uD83D\uDC66
URL Escape
%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%91%A7%E2%80%8D%F0%9F%91%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👨‍👩‍👧‍👦 Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai có ý nghĩa là gì?

Thể hiện một gia đình hạt nhân, thể hiện tình yêu, sự gắn bó và hỗ trợ. Được sử dụng để chia sẻ các sự kiện và khoảnh khắc gia đình.

Mã Unicode và HTML của emoji 👨‍👩‍👧‍👦 Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai là gì?

Mã Unicode của 👨‍👩‍👧‍👦 là U+1F468 U+200D U+1F469 U+200D U+1F467 U+200D U+1F466, mã HTML là 👨‍👩‍👧‍👦, shortcode là :family_man_woman_girl_boy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👨‍👩‍👧‍👦 Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가족: 남자, 여자, 여자아이, 남자아이", English "Family: Man, Woman, Girl, Boy", 日本語 "家族:男性、女性、女の子、男の子", 简体中文 "家庭:男、女、女孩、男孩", 繁體中文 "家庭:男人,女人,女孩,男孩".

🔗Emoji liên quan