Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một bé trai trẻ tuổi. Dùng cho con trai, cháu trai hoặc thanh niên. Truyền đạt sự ngây thơ, vui tươi hoặc tuổi trẻ.
:boy:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👦 | Bé trai | U+1F466 | |
| 👦🏻 | Bé trai: Da sáng | U+1F466 U+1F3FB | |
| 👦🏼 | Bé trai: Da sáng vừa | U+1F466 U+1F3FC | |
| 👦🏽 | Bé trai: Da trung bình | U+1F466 U+1F3FD | |
| 👦🏾 | Bé Trai: Da Ngăm | U+1F466 U+1F3FE | |
| 👦🏿 | Bé Trai: Da Đen | U+1F466 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F466So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4661F466:boy:Mã cho nhà phát triển
:boy:👦👦\1F466\u{1F466}\uD83D\uDC66%F0%9F%91%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👦 Bé trai có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một bé trai trẻ tuổi. Dùng cho con trai, cháu trai hoặc thanh niên. Truyền đạt sự ngây thơ, vui tươi hoặc tuổi trẻ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👦 Bé trai là gì?
Mã Unicode của 👦 là U+1F466, mã HTML là 👦, shortcode là :boy: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👦 Bé trai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소년", English "Boy", 日本語 "男の子", 简体中文 "男孩", 繁體中文 "男孩".