Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho trẻ sơ sinh, sinh nở hoặc thời thơ ấu. Dùng để thể hiện sự ngây thơ, khởi đầu mới hoặc phước lành.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Baby
Mã rút gọn (Shortcode)
:baby:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Em bédễ thươngsơ sinhtrẻ conđáng yêutrẻ emtrẻ sơ sinhBaby
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👶 | Em bé | U+1F476 | |
| 👶🏻 | Em bé: Da sáng | U+1F476 U+1F3FB | |
| 👶🏼 | Em bé: Da sáng vừa | U+1F476 U+1F3FC | |
| 👶🏽 | Em bé: Da trung bình | U+1F476 U+1F3FD | |
| 👶🏾 | Em bé: Da tối vừa | U+1F476 U+1F3FE | |
| 👶🏿 | Em bé: Da tối | U+1F476 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👶
U+1F476Em bé
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👶
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👶
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👶16px
👶24px
👶36px
👶56px
Nền tối
👶16px
👶24px
👶36px
👶56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F476Mã Hex
1F476Mã ngắn
:baby:CLDRBaby
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:baby:HTML Entity (Hex)
👶HTML Entity (Dec)
👶CSS Content
\1F476JavaScript (ES6)
\u{1F476}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC76URL Escape
%F0%9F%91%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👶 Em bé có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho trẻ sơ sinh, sinh nở hoặc thời thơ ấu. Dùng để thể hiện sự ngây thơ, khởi đầu mới hoặc phước lành.
Mã Unicode và HTML của emoji 👶 Em bé là gì?
Mã Unicode của 👶 là U+1F476, mã HTML là 👶, shortcode là :baby: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👶 Em bé trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아기", English "Baby", 日本語 "赤ちゃん", 简体中文 "婴儿", 繁體中文 "嬰兒".