👍Con người & Cơ thể•U+1F444•Emoji 15.0

Miệng

Mouth · :mouth:

Kết hợp "Miệng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc nói, hôn hoặc các biểu cảm. Gợi ý sự quyến rũ, vẻ đẹp hoặc một giọng điệu tán tỉnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mouth
Mã rút gọn (Shortcode)
:mouth:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Miệngmôihônnóiquyến rũchu môicơ thểlàm đẹpMouth

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👄
U+1F444
Miệng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👄
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👄
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👄
Google Noto
Google Noto 👄
OpenMoji
OpenMoji 👄

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👄16px
👄24px
👄36px
👄56px
Nền tối
👄16px
👄24px
👄36px
👄56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F444
Mã Hex1F444
Mã ngắn:mouth:
CLDRMouth
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mouth:
HTML Entity (Hex)
👄
HTML Entity (Dec)
👄
CSS Content
\1F444
JavaScript (ES6)
\u{1F444}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC44
URL Escape
%F0%9F%91%84

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👄 Miệng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc nói, hôn hoặc các biểu cảm. Gợi ý sự quyến rũ, vẻ đẹp hoặc một giọng điệu tán tỉnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 👄 Miệng là gì?

Mã Unicode của 👄 là U+1F444, mã HTML là 👄, shortcode là :mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👄 Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입", English "Mouth", 日本語 "口", 简体中文 "嘴巴", 繁體中文 "嘴巴".

🔗Emoji liên quan