👍Con người & Cơ thể•U+1FAE6•Emoji 15.0

Cắn môi

Biting Lip · :biting_lip:

Kết hợp "Cắn môi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự tán tỉnh, lo lắng hoặc e dè. Thường được sử dụng để truyền đạt sự hấp dẫn hoặc mong đợi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Biting Lip
Mã rút gọn (Shortcode)
:biting_lip:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cắn môiquyến rũgợi cảmkhiêu khíchtinh nghịchhấp dẫnhồi hộpkhó chịulo lắnglo âusợ hãitán tỉnh

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫦
U+1FAE6
Cắn môi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫦
Google Noto
Google Noto 🫦
OpenMoji
OpenMoji 🫦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫦16px
🫦24px
🫦36px
🫦56px
Nền tối
🫦16px
🫦24px
🫦36px
🫦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAE6
Mã Hex1FAE6
Mã ngắn:biting_lip:
CLDRBiting Lip
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:biting_lip:
HTML Entity (Hex)
🫦
HTML Entity (Dec)
🫦
CSS Content
\1FAE6
JavaScript (ES6)
\u{1FAE6}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE6
URL Escape
%F0%9F%AB%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫦 Cắn môi có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự tán tỉnh, lo lắng hoặc e dè. Thường được sử dụng để truyền đạt sự hấp dẫn hoặc mong đợi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫦 Cắn môi là gì?

Mã Unicode của 🫦 là U+1FAE6, mã HTML là 🫦, shortcode là :biting_lip: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫦 Cắn môi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입술 깨물기", English "Biting Lip", 日本語 "唇を噛む", 简体中文 "咬嘴唇", 繁體中文 "咬嘴唇".

🔗Emoji liên quan