😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F609•Emoji 15.0

Mặt nháy mắt

Winking Face · :winking_face:

Kết hợp "Mặt nháy mắt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Gợi ý sự vui tươi, một trò đùa hoặc một ý nghĩa ẩn giấu. Dùng để tán tỉnh, trêu chọc hoặc thể hiện sự tinh nghịch.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Winking Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:winking_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt nháy mắtnháy mắttán tỉnhđùatrêu chọcgợi ýmặtWinking Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😉
U+1F609
Mặt nháy mắt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😉
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😉
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😉
Google Noto
Google Noto 😉
OpenMoji
OpenMoji 😉

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😉16px
😉24px
😉36px
😉56px
Nền tối
😉16px
😉24px
😉36px
😉56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F609
Mã Hex1F609
Mã ngắn:winking_face:
CLDRWinking Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:winking_face:
HTML Entity (Hex)
😉
HTML Entity (Dec)
😉
CSS Content
\1F609
JavaScript (ES6)
\u{1F609}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE09
URL Escape
%F0%9F%98%89

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😉 Mặt nháy mắt có ý nghĩa là gì?

Gợi ý sự vui tươi, một trò đùa hoặc một ý nghĩa ẩn giấu. Dùng để tán tỉnh, trêu chọc hoặc thể hiện sự tinh nghịch.

Mã Unicode và HTML của emoji 😉 Mặt nháy mắt là gì?

Mã Unicode của 😉 là U+1F609, mã HTML là 😉, shortcode là :winking_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😉 Mặt nháy mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "윙크하는 얼굴", English "Winking Face", 日本語 "ウインク顔", 简体中文 "眨眼", 繁體中文 "眨眼".

🔗Emoji liên quan