Mặt lè lưỡi
Face with Tongue · :face_with_tongue:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự vui tươi, ngớ ngẩn hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Dùng để tinh nghịch, đùa giỡn hoặc thể hiện một tâm trạng ngớ ngẩn.
:face_with_tongue:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F61BSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F61B1F61B:face_with_tongue:Mã cho nhà phát triển
:face_with_tongue:😛😛\1F61B\u{1F61B}\uD83D\uDE1B%F0%9F%98%9BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😛 Mặt lè lưỡi có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự vui tươi, ngớ ngẩn hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Dùng để tinh nghịch, đùa giỡn hoặc thể hiện một tâm trạng ngớ ngẩn.
Mã Unicode và HTML của emoji 😛 Mặt lè lưỡi là gì?
Mã Unicode của 😛 là U+1F61B, mã HTML là 😛, shortcode là :face_with_tongue: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😛 Mặt lè lưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "메롱하는 얼굴", English "Face with Tongue", 日本語 "舌を出した顔", 简体中文 "吐舌头", 繁體中文 "伸出舌頭的臉".