Mặt Ôm
Hugging Face · :smiling_face_with_open_hands:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Trao một cái ôm ấm áp, tình cảm hoặc sự hỗ trợ. Được sử dụng để thể hiện sự thoải mái, quan tâm và những rung cảm tích cực.
:smiling_face_with_open_hands:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F917So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9171F917:smiling_face_with_open_hands:Mã cho nhà phát triển
:smiling_face_with_open_hands:🤗🤗\1F917\u{1F917}\uD83E\uDD17%F0%9F%A4%97Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤗 Mặt Ôm có ý nghĩa là gì?
Trao một cái ôm ấm áp, tình cảm hoặc sự hỗ trợ. Được sử dụng để thể hiện sự thoải mái, quan tâm và những rung cảm tích cực.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤗 Mặt Ôm là gì?
Mã Unicode của 🤗 là U+1F917, mã HTML là 🤗, shortcode là :smiling_face_with_open_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤗 Mặt Ôm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "포옹하는 얼굴", English "Hugging Face", 日本語 "ハグしている顔", 简体中文 "拥抱脸", 繁體中文 "擁抱臉".