😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1FAE2•Emoji 15.0

Mặt Mở Mắt và Che Miệng

Face with Open Eyes and Hand Over Mouth · :face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:

Kết hợp "Mặt Mở Mắt và Che Miệng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc một bí mật đang được giữ kín. Một cử chỉ che miệng. Thường được sử dụng sau khi nghe tin đồn hoặc tin giật gân.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face with Open Eyes and Hand Over Mouth
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Mở Mắt và Che Miệnggiật mìnhbí mậtsốcgiấuche miệngcắn môiquyến rũgợi cảmlo lắngbồn chồnhoài nghi

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫢
U+1FAE2
Mặt Mở Mắt và Che Miệng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫢
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫢
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫢
Google Noto
Google Noto 🫢
OpenMoji
OpenMoji 🫢

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫢16px
🫢24px
🫢36px
🫢56px
Nền tối
🫢16px
🫢24px
🫢36px
🫢56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAE2
Mã Hex1FAE2
Mã ngắn:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:
CLDRFace with Open Eyes and Hand Over Mouth
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:
HTML Entity (Hex)
🫢
HTML Entity (Dec)
🫢
CSS Content
\1FAE2
JavaScript (ES6)
\u{1FAE2}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE2
URL Escape
%F0%9F%AB%A2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc một bí mật đang được giữ kín. Một cử chỉ che miệng. Thường được sử dụng sau khi nghe tin đồn hoặc tin giật gân.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng là gì?

Mã Unicode của 🫢 là U+1FAE2, mã HTML là 🫢, shortcode là :face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손으로 입을 가린 얼굴", English "Face with Open Eyes and Hand Over Mouth", 日本語 "口に手を当てる顔", 简体中文 "睁眼捂嘴脸", 繁體中文 "睜眼捂嘴臉".

🔗Emoji liên quan