Mặt Mở Mắt và Che Miệng
Face with Open Eyes and Hand Over Mouth · :face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc một bí mật đang được giữ kín. Một cử chỉ che miệng. Thường được sử dụng sau khi nghe tin đồn hoặc tin giật gân.
:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAE2So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAE21FAE2:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:Mã cho nhà phát triển
:face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth:🫢🫢\1FAE2\u{1FAE2}\uD83E\uDEE2%F0%9F%AB%A2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc một bí mật đang được giữ kín. Một cử chỉ che miệng. Thường được sử dụng sau khi nghe tin đồn hoặc tin giật gân.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng là gì?
Mã Unicode của 🫢 là U+1FAE2, mã HTML là 🫢, shortcode là :face_with_open_eyes_and_hand_over_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫢 Mặt Mở Mắt và Che Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손으로 입을 가린 얼굴", English "Face with Open Eyes and Hand Over Mouth", 日本語 "口に手を当てる顔", 简体中文 "睁眼捂嘴脸", 繁體中文 "睜眼捂嘴臉".