Mặt Khóa Miệng
Zipper-Mouth Face · :zipper_mouth_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc giữ bí mật hoặc không thể nói. Dùng cho sự im lặng, kín đáo hoặc bị bảo phải im lặng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Zipper-Mouth Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:zipper_mouth_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Khóa Miệngim miệnggiữ bí mậtim lặngkhông bình luậnkín miệngkhóa kéomiệngmặtZipper-Mouth Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🤐
U+1F910Mặt Khóa Miệng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🤐
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🤐
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🤐16px
🤐24px
🤐36px
🤐56px
Nền tối
🤐16px
🤐24px
🤐36px
🤐56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F910Mã Hex
1F910Mã ngắn
:zipper_mouth_face:CLDRZipper-Mouth Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:zipper_mouth_face:HTML Entity (Hex)
🤐HTML Entity (Dec)
🤐CSS Content
\1F910JavaScript (ES6)
\u{1F910}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD10URL Escape
%F0%9F%A4%90Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤐 Mặt Khóa Miệng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc giữ bí mật hoặc không thể nói. Dùng cho sự im lặng, kín đáo hoặc bị bảo phải im lặng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤐 Mặt Khóa Miệng là gì?
Mã Unicode của 🤐 là U+1F910, mã HTML là 🤐, shortcode là :zipper_mouth_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤐 Mặt Khóa Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지퍼 입 얼굴", English "Zipper-Mouth Face", 日本語 "口を閉じた顔", 简体中文 "拉链嘴", 繁體中文 "拉鍊嘴臉".