😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1FAE1•Emoji 15.0

Mặt Chào

Saluting Face · :saluting_face:

Kết hợp "Mặt Chào" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Expresses respect, obedience, gratitude, or ironic acceptance. Used as a positive response or sarcastically to acknowledge a command.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Saluting Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:saluting_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Chàochàotôn trọngtrung thànhmệnh lệnhrõnhà binhnắngokquân độivângSaluting Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫡
U+1FAE1
Mặt Chào

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫡
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫡
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫡
Google Noto
Google Noto 🫡
OpenMoji
OpenMoji 🫡

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫡16px
🫡24px
🫡36px
🫡56px
Nền tối
🫡16px
🫡24px
🫡36px
🫡56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAE1
Mã Hex1FAE1
Mã ngắn:saluting_face:
CLDRSaluting Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:saluting_face:
HTML Entity (Hex)
🫡
HTML Entity (Dec)
🫡
CSS Content
\1FAE1
JavaScript (ES6)
\u{1FAE1}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE1
URL Escape
%F0%9F%AB%A1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫡 Mặt Chào có ý nghĩa là gì?

Expresses respect, obedience, gratitude, or ironic acceptance. Used as a positive response or sarcastically to acknowledge a command.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫡 Mặt Chào là gì?

Mã Unicode của 🫡 là U+1FAE1, mã HTML là 🫡, shortcode là :saluting_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫡 Mặt Chào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "경례하는 얼굴", English "Saluting Face", 日本語 "敬礼する顔", 简体中文 "敬礼脸", 繁體中文 "敬禮臉".

🔗Emoji liên quan