Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Expresses respect, obedience, gratitude, or ironic acceptance. Used as a positive response or sarcastically to acknowledge a command.
:saluting_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAE1So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAE11FAE1:saluting_face:Mã cho nhà phát triển
:saluting_face:🫡🫡\1FAE1\u{1FAE1}\uD83E\uDEE1%F0%9F%AB%A1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫡 Mặt Chào có ý nghĩa là gì?
Expresses respect, obedience, gratitude, or ironic acceptance. Used as a positive response or sarcastically to acknowledge a command.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫡 Mặt Chào là gì?
Mã Unicode của 🫡 là U+1FAE1, mã HTML là 🫡, shortcode là :saluting_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫡 Mặt Chào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "경례하는 얼굴", English "Saluting Face", 日本語 "敬礼する顔", 简体中文 "敬礼脸", 繁體中文 "敬禮臉".