😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F911•Emoji 15.0

Mặt Tiền Bạc

Money-Mouth Face · :money_mouth_face:

Kết hợp "Mặt Tiền Bạc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự tham lam, giàu có bất ngờ hoặc khao khát tiền bạc. Diễn tả vận may, sự giàu có, mong muốn tiền bạc hoặc sự tham lam.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Money-Mouth Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:money_mouth_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Tiền Bạctiềngiàu cóphú quýtiền mặtthành côngkhoe khoangtiêu xàimiệngmặtMoney-Mouth Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤑
U+1F911
Mặt Tiền Bạc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤑
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤑
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤑
Google Noto
Google Noto 🤑
OpenMoji
OpenMoji 🤑

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤑16px
🤑24px
🤑36px
🤑56px
Nền tối
🤑16px
🤑24px
🤑36px
🤑56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F911
Mã Hex1F911
Mã ngắn:money_mouth_face:
CLDRMoney-Mouth Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:money_mouth_face:
HTML Entity (Hex)
🤑
HTML Entity (Dec)
🤑
CSS Content
\1F911
JavaScript (ES6)
\u{1F911}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD11
URL Escape
%F0%9F%A4%91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự tham lam, giàu có bất ngờ hoặc khao khát tiền bạc. Diễn tả vận may, sự giàu có, mong muốn tiền bạc hoặc sự tham lam.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc là gì?

Mã Unicode của 🤑 là U+1F911, mã HTML là 🤑, shortcode là :money_mouth_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돈에 눈먼 얼굴", English "Money-Mouth Face", 日本語 "欲の顔", 简体中文 "数钱脸", 繁體中文 "Money-Mouth Face".

🔗Emoji liên quan