Mặt Tiền Bạc
Money-Mouth Face · :money_mouth_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự tham lam, giàu có bất ngờ hoặc khao khát tiền bạc. Diễn tả vận may, sự giàu có, mong muốn tiền bạc hoặc sự tham lam.
:money_mouth_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F911So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9111F911:money_mouth_face:Mã cho nhà phát triển
:money_mouth_face:🤑🤑\1F911\u{1F911}\uD83E\uDD11%F0%9F%A4%91Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự tham lam, giàu có bất ngờ hoặc khao khát tiền bạc. Diễn tả vận may, sự giàu có, mong muốn tiền bạc hoặc sự tham lam.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc là gì?
Mã Unicode của 🤑 là U+1F911, mã HTML là 🤑, shortcode là :money_mouth_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤑 Mặt Tiền Bạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돈에 눈먼 얼굴", English "Money-Mouth Face", 日本語 "欲の顔", 简体中文 "数钱脸", 繁體中文 "Money-Mouth Face".