💎Đồ vật•U+1F4B6•Emoji 15.0

Tiền giấy Euro

Euro Banknote · :euro_banknote:

Kết hợp "Tiền giấy Euro" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho tiền tệ Euro. Được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, đầu tư và du lịch châu Âu.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Euro Banknote
Mã rút gọn (Shortcode)
:euro_banknote:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tiền giấy Euroeurotiền châu âuđổi tiềntiền du lịchdu lịch châu âutiền mặttiết kiệmhoá đơntiềntiền giấytiền tệ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💶
U+1F4B6
Tiền giấy Euro

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💶
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💶
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💶
Google Noto
Google Noto 💶
OpenMoji
OpenMoji 💶

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💶16px
💶24px
💶36px
💶56px
Nền tối
💶16px
💶24px
💶36px
💶56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B6
Mã Hex1F4B6
Mã ngắn:euro_banknote:
CLDREuro Banknote
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:euro_banknote:
HTML Entity (Hex)
💶
HTML Entity (Dec)
💶
CSS Content
\1F4B6
JavaScript (ES6)
\u{1F4B6}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB6
URL Escape
%F0%9F%92%B6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💶 Tiền giấy Euro có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho tiền tệ Euro. Được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, đầu tư và du lịch châu Âu.

Mã Unicode và HTML của emoji 💶 Tiền giấy Euro là gì?

Mã Unicode của 💶 là U+1F4B6, mã HTML là 💶, shortcode là :euro_banknote: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💶 Tiền giấy Euro trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "유로 지폐", English "Euro Banknote", 日本語 "ユーロ紙幣", 简体中文 "欧元", 繁體中文 "歐元鈔票".

🔗Emoji liên quan