💎Đồ vật•U+1F4B5•Emoji 15.0

Tiền giấy Đô la

Dollar Banknote · :dollar_banknote:

Kết hợp "Tiền giấy Đô la" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho tiền bạc, sự giàu có và thịnh vượng. Được sử dụng cho đô la Mỹ, đầu tư và thành công tài chính. Thường được ghép với 💰.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Dollar Banknote
Mã rút gọn (Shortcode)
:dollar_banknote:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tiền giấy Đô lađô latiền mỹđổi tiềntiền du lịchdu lịch mỹtiền mặttiết kiệmhoá đơntiềntiền giấytiền tệ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💵
U+1F4B5
Tiền giấy Đô la

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💵
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💵
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💵
Google Noto
Google Noto 💵
OpenMoji
OpenMoji 💵

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💵16px
💵24px
💵36px
💵56px
Nền tối
💵16px
💵24px
💵36px
💵56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B5
Mã Hex1F4B5
Mã ngắn:dollar_banknote:
CLDRDollar Banknote
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:dollar_banknote:
HTML Entity (Hex)
💵
HTML Entity (Dec)
💵
CSS Content
\1F4B5
JavaScript (ES6)
\u{1F4B5}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB5
URL Escape
%F0%9F%92%B5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💵 Tiền giấy Đô la có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho tiền bạc, sự giàu có và thịnh vượng. Được sử dụng cho đô la Mỹ, đầu tư và thành công tài chính. Thường được ghép với 💰.

Mã Unicode và HTML của emoji 💵 Tiền giấy Đô la là gì?

Mã Unicode của 💵 là U+1F4B5, mã HTML là 💵, shortcode là :dollar_banknote: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💵 Tiền giấy Đô la trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "달러 지폐", English "Dollar Banknote", 日本語 "ドル紙幣", 简体中文 "美元", 繁體中文 "美元鈔票".

🔗Emoji liên quan