Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho các tổ chức tài chính, tiền bạc hoặc tiết kiệm. Dùng cho các khoản vay, đầu tư và tiền gửi.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bank
Mã rút gọn (Shortcode)
:bank:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ngân Hàngtiềntài chínhvaytiền gửitòa nhàBank
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🏦
U+1F3E6Ngân Hàng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🏦
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🏦
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🏦16px
🏦24px
🏦36px
🏦56px
Nền tối
🏦16px
🏦24px
🏦36px
🏦56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3E6Mã Hex
1F3E6Mã ngắn
:bank:CLDRBank
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:bank:HTML Entity (Hex)
🏦HTML Entity (Dec)
🏦CSS Content
\1F3E6JavaScript (ES6)
\u{1F3E6}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFE6URL Escape
%F0%9F%8F%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🏦 Ngân Hàng có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho các tổ chức tài chính, tiền bạc hoặc tiết kiệm. Dùng cho các khoản vay, đầu tư và tiền gửi.
Mã Unicode và HTML của emoji 🏦 Ngân Hàng là gì?
Mã Unicode của 🏦 là U+1F3E6, mã HTML là 🏦, shortcode là :bank: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🏦 Ngân Hàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "은행", English "Bank", 日本語 "銀行", 简体中文 "银行", 繁體中文 "銀行".