💎Đồ vật•U+1F4B8•Emoji 15.0

Tiền Có Cánh

Money with Wings · :money_with_wings:

Kết hợp "Tiền Có Cánh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho tiền bay mất, tiêu xài quá độ hoặc mất tiền nhanh chóng. Có thể ám chỉ việc tiêu xài phù phiếm hoặc phá sản.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Money with Wings
Mã rút gọn (Shortcode)
:money_with_wings:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tiền Có Cánhtiềnchi tiêutiền mặtchi phítrúng mánhbaycánhtiền giấyđô laMoney with Wings

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💸
U+1F4B8
Tiền Có Cánh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💸
Google Noto
Google Noto 💸
OpenMoji
OpenMoji 💸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💸16px
💸24px
💸36px
💸56px
Nền tối
💸16px
💸24px
💸36px
💸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B8
Mã Hex1F4B8
Mã ngắn:money_with_wings:
CLDRMoney with Wings
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:money_with_wings:
HTML Entity (Hex)
💸
HTML Entity (Dec)
💸
CSS Content
\1F4B8
JavaScript (ES6)
\u{1F4B8}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB8
URL Escape
%F0%9F%92%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💸 Tiền Có Cánh có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho tiền bay mất, tiêu xài quá độ hoặc mất tiền nhanh chóng. Có thể ám chỉ việc tiêu xài phù phiếm hoặc phá sản.

Mã Unicode và HTML của emoji 💸 Tiền Có Cánh là gì?

Mã Unicode của 💸 là U+1F4B8, mã HTML là 💸, shortcode là :money_with_wings: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💸 Tiền Có Cánh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돈 날개", English "Money with Wings", 日本語 "羽根のついたお金", 简体中文 "带翅膀的钱", 繁體中文 "帶翅膀的錢".

🔗Emoji liên quan