Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho giao tiếp qua email, tin nhắn hoặc thư từ. Được sử dụng cho giao tiếp trực tuyến, gửi thông tin hoặc ghi chú kỹ thuật số.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
E-mail
Mã rút gọn (Shortcode)
:e_mail:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
E-mailemailthư điện tửtrực tuyếnliên hệtin nhắnthư
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📧
U+1F4E7E-mail
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📧16px
📧24px
📧36px
📧56px
Nền tối
📧16px
📧24px
📧36px
📧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4E7Mã Hex
1F4E7Mã ngắn
:e_mail:CLDRE-mail
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:e_mail:HTML Entity (Hex)
📧HTML Entity (Dec)
📧CSS Content
\1F4E7JavaScript (ES6)
\u{1F4E7}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE7URL Escape
%F0%9F%93%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📧 E-mail có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho giao tiếp qua email, tin nhắn hoặc thư từ. Được sử dụng cho giao tiếp trực tuyến, gửi thông tin hoặc ghi chú kỹ thuật số.
Mã Unicode và HTML của emoji 📧 E-mail là gì?
Mã Unicode của 📧 là U+1F4E7, mã HTML là 📧, shortcode là :e_mail: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📧 E-mail trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "이메일", English "E-mail", 日本語 "Eメール", 简体中文 "电子邮件", 繁體中文 "電子郵件".