💎Đồ vật•U+1F4E7•Emoji 15.0

E-mail

:e_mail:

Kết hợp "E-mail" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho giao tiếp qua email, tin nhắn hoặc thư từ. Được sử dụng cho giao tiếp trực tuyến, gửi thông tin hoặc ghi chú kỹ thuật số.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
E-mail
Mã rút gọn (Shortcode)
:e_mail:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

E-mailemailthư điện tửtrực tuyếnliên hệtin nhắnthư

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📧
U+1F4E7
E-mail

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📧
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📧
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📧
Google Noto
Google Noto 📧
OpenMoji
OpenMoji 📧

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📧16px
📧24px
📧36px
📧56px
Nền tối
📧16px
📧24px
📧36px
📧56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4E7
Mã Hex1F4E7
Mã ngắn:e_mail:
CLDRE-mail
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:e_mail:
HTML Entity (Hex)
📧
HTML Entity (Dec)
📧
CSS Content
\1F4E7
JavaScript (ES6)
\u{1F4E7}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE7
URL Escape
%F0%9F%93%A7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📧 E-mail có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho giao tiếp qua email, tin nhắn hoặc thư từ. Được sử dụng cho giao tiếp trực tuyến, gửi thông tin hoặc ghi chú kỹ thuật số.

Mã Unicode và HTML của emoji 📧 E-mail là gì?

Mã Unicode của 📧 là U+1F4E7, mã HTML là 📧, shortcode là :e_mail: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📧 E-mail trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "이메일", English "E-mail", 日本語 "Eメール", 简体中文 "电子邮件", 繁體中文 "電子郵件".

🔗Emoji liên quan