💎Đồ vật•U+1F4E8•Emoji 15.0

Phong Bì Đến

Incoming Envelope · :incoming_envelope:

Kết hợp "Phong Bì Đến" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ báo tin nhắn hoặc thư đến. Được sử dụng khi mong đợi phản hồi hoặc thông báo tin tức/giao hàng quan trọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Incoming Envelope
Mã rút gọn (Shortcode)
:incoming_envelope:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Phong Bì Đếnthư đếnhộp thư đếnthư mớikiểm tratrả lờiemailnhậnphong bìthưIncoming Envelope

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📨
U+1F4E8
Phong Bì Đến

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📨
Google Noto
Google Noto 📨
OpenMoji
OpenMoji 📨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📨16px
📨24px
📨36px
📨56px
Nền tối
📨16px
📨24px
📨36px
📨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4E8
Mã Hex1F4E8
Mã ngắn:incoming_envelope:
CLDRIncoming Envelope
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:incoming_envelope:
HTML Entity (Hex)
📨
HTML Entity (Dec)
📨
CSS Content
\1F4E8
JavaScript (ES6)
\u{1F4E8}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE8
URL Escape
%F0%9F%93%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📨 Phong Bì Đến có ý nghĩa là gì?

Chỉ báo tin nhắn hoặc thư đến. Được sử dụng khi mong đợi phản hồi hoặc thông báo tin tức/giao hàng quan trọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 📨 Phong Bì Đến là gì?

Mã Unicode của 📨 là U+1F4E8, mã HTML là 📨, shortcode là :incoming_envelope: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📨 Phong Bì Đến trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "들어오는 편지", English "Incoming Envelope", 日本語 "受信封筒", 简体中文 "接收信封", 繁體中文 "收到信封".

🔗Emoji liên quan