Hộp Thư Đóng Có Cờ Hạ
Closed Mailbox with Lowered Flag · :closed_mailbox_with_lowered_flag:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thư đã được lấy; không có gì mới. Được sử dụng khi chờ tin tức/phản hồi hoặc bày tỏ sự thất vọng vì sự im lặng.
:closed_mailbox_with_lowered_flag:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4EASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4EA1F4EA:closed_mailbox_with_lowered_flag:Mã cho nhà phát triển
:closed_mailbox_with_lowered_flag:📪📪\1F4EA\u{1F4EA}\uD83D\uDCEA%F0%9F%93%AACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📪 Hộp Thư Đóng Có Cờ Hạ có ý nghĩa là gì?
Thư đã được lấy; không có gì mới. Được sử dụng khi chờ tin tức/phản hồi hoặc bày tỏ sự thất vọng vì sự im lặng.
Mã Unicode và HTML của emoji 📪 Hộp Thư Đóng Có Cờ Hạ là gì?
Mã Unicode của 📪 là U+1F4EA, mã HTML là 📪, shortcode là :closed_mailbox_with_lowered_flag: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📪 Hộp Thư Đóng Có Cờ Hạ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "닫힌 우체통(깃발 내려짐)", English "Closed Mailbox with Lowered Flag", 日本語 "郵便受け(旗が下がった状態)", 简体中文 "带降下旗帜的关闭邮箱", 繁體中文 "降旗的關閉郵箱".