💎Đồ vật•U+1F4E9•Emoji 15.0

Phong Bì Có Mũi Tên

Envelope with Arrow · :envelope_with_arrow:

Kết hợp "Phong Bì Có Mũi Tên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ báo gửi thư hoặc tin nhắn. Được sử dụng để truyền tải việc gửi, giao hàng hoặc dự đoán phản hồi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Envelope with Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:envelope_with_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Phong Bì Có Mũi Tênthư đã gửihộp thư đigửiemailtin nhắnmũi tênphong bìthư điEnvelope with Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📩
U+1F4E9
Phong Bì Có Mũi Tên

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📩
Google Noto
Google Noto 📩
OpenMoji
OpenMoji 📩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📩16px
📩24px
📩36px
📩56px
Nền tối
📩16px
📩24px
📩36px
📩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4E9
Mã Hex1F4E9
Mã ngắn:envelope_with_arrow:
CLDREnvelope with Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:envelope_with_arrow:
HTML Entity (Hex)
📩
HTML Entity (Dec)
📩
CSS Content
\1F4E9
JavaScript (ES6)
\u{1F4E9}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE9
URL Escape
%F0%9F%93%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📩 Phong Bì Có Mũi Tên có ý nghĩa là gì?

Chỉ báo gửi thư hoặc tin nhắn. Được sử dụng để truyền tải việc gửi, giao hàng hoặc dự đoán phản hồi.

Mã Unicode và HTML của emoji 📩 Phong Bì Có Mũi Tên là gì?

Mã Unicode của 📩 là U+1F4E9, mã HTML là 📩, shortcode là :envelope_with_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📩 Phong Bì Có Mũi Tên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "화살표 봉투", English "Envelope with Arrow", 日本語 "矢印付き封筒", 简体中文 "带箭头的信封", 繁體中文 "帶箭頭的信封".

🔗Emoji liên quan