🔣Biểu tượng•U+2B07 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Xuống

Down Arrow · :down_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Xuống" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ hướng, chuyển động xuống dưới hoặc nhấn mạnh. Hướng sự chú ý xuống dưới hoặc hiển thị liên kết tải xuống.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Down Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:down_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Xuốngxuốngtải xuốnghạ xuống↓bên dướichínhhướngmũi tênnamDown Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⬇
U+2B07
Mũi Tên Xuống
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⬇️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⬇️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⬇️
Google Noto
Google Noto ⬇️
OpenMoji
OpenMoji ⬇️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⬇️16px
⬇️24px
⬇️36px
⬇️56px
Nền tối
⬇️16px
⬇️24px
⬇️36px
⬇️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2B07 U+FE0F
Mã Hex2B07-FE0F
Mã ngắn:down_arrow:
CLDRDown Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:down_arrow:
HTML Entity (Hex)
⬇️
HTML Entity (Dec)
⬇️
CSS Content
\2B07\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2B07}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2B07\uFE0F
URL Escape
%E2%AC%87%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⬇️ Mũi Tên Xuống có ý nghĩa là gì?

Chỉ hướng, chuyển động xuống dưới hoặc nhấn mạnh. Hướng sự chú ý xuống dưới hoặc hiển thị liên kết tải xuống.

Mã Unicode và HTML của emoji ⬇️ Mũi Tên Xuống là gì?

Mã Unicode của ⬇️ là U+2B07 U+FE0F, mã HTML là ⬇️, shortcode là :down_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⬇️ Mũi Tên Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아래쪽 화살표", English "Down Arrow", 日本語 "下向き矢印", 简体中文 "向下箭头", 繁體中文 "向下箭頭".

🔗Emoji liên quan