Mũi Tên Trái-Phải
Left-Right Arrow · :left_right_arrow:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ chuyển động hai chiều, các lựa chọn đối lập hoặc khoảng cách. Kết nối hai thứ, như trong A↔B. Cũng cho thấy qua lại!
:left_right_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2194U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2194 U+FE0F2194-FE0F:left_right_arrow:Mã cho nhà phát triển
:left_right_arrow:↔️↔️\2194\FE0F\u{2194}\u{FE0F}\u2194\uFE0F%E2%86%94%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ↔️ Mũi Tên Trái-Phải có ý nghĩa là gì?
Chỉ chuyển động hai chiều, các lựa chọn đối lập hoặc khoảng cách. Kết nối hai thứ, như trong A↔B. Cũng cho thấy qua lại!
Mã Unicode và HTML của emoji ↔️ Mũi Tên Trái-Phải là gì?
Mã Unicode của ↔️ là U+2194 U+FE0F, mã HTML là ↔️, shortcode là :left_right_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ↔️ Mũi Tên Trái-Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "좌우 화살표", English "Left-Right Arrow", 日本語 "左右矢印", 简体中文 "左右箭头", 繁體中文 "左右箭頭".