Mũi Tên Lên-Xuống
Up-Down Arrow · :up_down_arrow:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho chuyển động dọc, điều chỉnh hai chiều hoặc thay đổi kích thước. Cho biết chiều cao, phạm vi hoặc độ giãn.
:up_down_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2195U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2195 U+FE0F2195-FE0F:up_down_arrow:Mã cho nhà phát triển
:up_down_arrow:↕️↕️\2195\FE0F\u{2195}\u{FE0F}\u2195\uFE0F%E2%86%95%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ↕️ Mũi Tên Lên-Xuống có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho chuyển động dọc, điều chỉnh hai chiều hoặc thay đổi kích thước. Cho biết chiều cao, phạm vi hoặc độ giãn.
Mã Unicode và HTML của emoji ↕️ Mũi Tên Lên-Xuống là gì?
Mã Unicode của ↕️ là U+2195 U+FE0F, mã HTML là ↕️, shortcode là :up_down_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ↕️ Mũi Tên Lên-Xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "위아래 화살표", English "Up-Down Arrow", 日本語 "上下矢印", 简体中文 "上下箭头", 繁體中文 "上下箭頭".