Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ hướng bên phải. Thường được sử dụng cho 'tiếp theo', chỉ đường hoặc để nhấn mạnh một điểm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Right Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:right_arrow:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mũi Tên Phảiphảitiếp theophía trướcđếnhướngchínhmũi tênđôngRight Arrow
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
➡
U+27A1Mũi Tên Phải
VS16
U+FE0FBộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
➡️
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
➡️
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
➡️16px
➡️24px
➡️36px
➡️56px
Nền tối
➡️16px
➡️24px
➡️36px
➡️56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+27A1 U+FE0FMã Hex
27A1-FE0FMã ngắn
:right_arrow:CLDRRight Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:right_arrow:HTML Entity (Hex)
➡️HTML Entity (Dec)
➡️CSS Content
\27A1\FE0FJavaScript (ES6)
\u{27A1}\u{FE0F}UTF-16 / JSON
\u27A1\uFE0FURL Escape
%E2%9E%A1%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ➡️ Mũi Tên Phải có ý nghĩa là gì?
Chỉ hướng bên phải. Thường được sử dụng cho 'tiếp theo', chỉ đường hoặc để nhấn mạnh một điểm.
Mã Unicode và HTML của emoji ➡️ Mũi Tên Phải là gì?
Mã Unicode của ➡️ là U+27A1 U+FE0F, mã HTML là ➡️, shortcode là :right_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ➡️ Mũi Tên Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 화살표", English "Right Arrow", 日本語 "右矢印", 简体中文 "向右箭头", 繁體中文 "向右箭頭".
🔗Emoji liên quan
↘️Mũi Tên Xuống-Phải⬆️Mũi Tên Lên⬇️Mũi Tên Xuống↙️Mũi Tên Xuống-Trái⏩Nút Tua Nhanh↗️Mũi Tên Lên-Phải⬅️Mũi Tên Trái↖️Mũi Tên Lên-Trái↪️Mũi Tên Trái Cong Phải↩️Mũi Tên Trái Có Móc👩🦽➡️Người phụ nữ ngồi xe lăn tay quay mặt sang phải⤴️Mũi Tên Phải Cong Lên⤵️Mũi Tên Phải Cong Xuống▶️Nút Phát⏭️Nút Bài Tiếp Theo⏯️Nút Phát/Tạm dừng↕️Mũi Tên Lên-Xuống↔️Mũi Tên Trái-Phải