🔣Biểu tượng•U+2B06 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Lên

Up Arrow · :up_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Lên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ sự tăng trưởng, hướng lên trên hoặc cải thiện. Dùng cho tăng trưởng cổ phiếu, đạt được mục tiêu hoặc những thay đổi tích cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Up Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:up_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Lênlêntăng lêntăng trưởngmức tiếp theophía trênbắcchínhhướngmũi tênUp Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⬆
U+2B06
Mũi Tên Lên
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⬆️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⬆️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⬆️
Google Noto
Google Noto ⬆️
OpenMoji
OpenMoji ⬆️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⬆️16px
⬆️24px
⬆️36px
⬆️56px
Nền tối
⬆️16px
⬆️24px
⬆️36px
⬆️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2B06 U+FE0F
Mã Hex2B06-FE0F
Mã ngắn:up_arrow:
CLDRUp Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:up_arrow:
HTML Entity (Hex)
⬆️
HTML Entity (Dec)
⬆️
CSS Content
\2B06\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2B06}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2B06\uFE0F
URL Escape
%E2%AC%86%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⬆️ Mũi Tên Lên có ý nghĩa là gì?

Chỉ sự tăng trưởng, hướng lên trên hoặc cải thiện. Dùng cho tăng trưởng cổ phiếu, đạt được mục tiêu hoặc những thay đổi tích cực.

Mã Unicode và HTML của emoji ⬆️ Mũi Tên Lên là gì?

Mã Unicode của ⬆️ là U+2B06 U+FE0F, mã HTML là ⬆️, shortcode là :up_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⬆️ Mũi Tên Lên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "위쪽 화살표", English "Up Arrow", 日本語 "上向き矢印", 简体中文 "向上箭头", 繁體中文 "向上箭頭".

🔗Emoji liên quan