💎Đồ vật•U+1F4B9•Emoji 15.0

Biểu Đồ Tăng Với Yên

Chart Increasing with Yen · :chart_increasing_with_yen:

Kết hợp "Biểu Đồ Tăng Với Yên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho giá trị đồng Yên tăng và tăng trưởng kinh tế. Được sử dụng cho thành công đầu tư và dự báo thị trường tích cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Chart Increasing with Yen
Mã rút gọn (Shortcode)
:chart_increasing_with_yen:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Đồ Tăng Với Yêncổ phiếutăngđầu tưkinh tếlợi nhuậnbiểu đồtiềnyênChart Increasing with Yen

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💹
U+1F4B9
Biểu Đồ Tăng Với Yên

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💹
Google Noto
Google Noto 💹
OpenMoji
OpenMoji 💹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💹16px
💹24px
💹36px
💹56px
Nền tối
💹16px
💹24px
💹36px
💹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B9
Mã Hex1F4B9
Mã ngắn:chart_increasing_with_yen:
CLDRChart Increasing with Yen
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:chart_increasing_with_yen:
HTML Entity (Hex)
💹
HTML Entity (Dec)
💹
CSS Content
\1F4B9
JavaScript (ES6)
\u{1F4B9}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB9
URL Escape
%F0%9F%92%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💹 Biểu Đồ Tăng Với Yên có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho giá trị đồng Yên tăng và tăng trưởng kinh tế. Được sử dụng cho thành công đầu tư và dự báo thị trường tích cực.

Mã Unicode và HTML của emoji 💹 Biểu Đồ Tăng Với Yên là gì?

Mã Unicode của 💹 là U+1F4B9, mã HTML là 💹, shortcode là :chart_increasing_with_yen: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💹 Biểu Đồ Tăng Với Yên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엔화 상승 그래프", English "Chart Increasing with Yen", 日本語 "円高グラフ", 简体中文 "日元上涨图", 繁體中文 "日元上升圖".

🔗Emoji liên quan