Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho tiền giấy Yên Nhật. Được sử dụng cho tiền bạc, sự giàu có, tài chính, đầu tư hoặc tham khảo nền kinh tế Nhật Bản.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Yen Banknote
Mã rút gọn (Shortcode)
:yen_banknote:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tiền giấy Yênyêntiền nhậtđổi tiềntiền du lịchdu lịch nhật bảntiền mặttiết kiệmhoá đơntiềntiền giấytiền tệ
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💴
U+1F4B4Tiền giấy Yên
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💴
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💴
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💴16px
💴24px
💴36px
💴56px
Nền tối
💴16px
💴24px
💴36px
💴56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4B4Mã Hex
1F4B4Mã ngắn
:yen_banknote:CLDRYen Banknote
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:yen_banknote:HTML Entity (Hex)
💴HTML Entity (Dec)
💴CSS Content
\1F4B4JavaScript (ES6)
\u{1F4B4}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB4URL Escape
%F0%9F%92%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💴 Tiền giấy Yên có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho tiền giấy Yên Nhật. Được sử dụng cho tiền bạc, sự giàu có, tài chính, đầu tư hoặc tham khảo nền kinh tế Nhật Bản.
Mã Unicode và HTML của emoji 💴 Tiền giấy Yên là gì?
Mã Unicode của 💴 là U+1F4B4, mã HTML là 💴, shortcode là :yen_banknote: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💴 Tiền giấy Yên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엔화 지폐", English "Yen Banknote", 日本語 "日本円紙幣", 简体中文 "日元", 繁體中文 "日圓鈔票".