Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho thẻ giá, thẻ tên hoặc thông tin nhận dạng. Được sử dụng cho bán hàng, ID hoặc tổ chức.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Label
Mã rút gọn (Shortcode)
:label:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nhãnthẻgiágiảm giáthông tinmua sắmnhãn tênLabel
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
🏷
U+1F3F7Nhãn
VS16
U+FE0FBộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🏷️
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🏷️
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🏷️16px
🏷️24px
🏷️36px
🏷️56px
Nền tối
🏷️16px
🏷️24px
🏷️36px
🏷️56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3F7 U+FE0FMã Hex
1F3F7-FE0FMã ngắn
:label:CLDRLabel
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:label:HTML Entity (Hex)
🏷️HTML Entity (Dec)
🏷️CSS Content
\1F3F7\FE0FJavaScript (ES6)
\u{1F3F7}\u{FE0F}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFF7\uFE0FURL Escape
%F0%9F%8F%B7%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🏷️ Nhãn có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho thẻ giá, thẻ tên hoặc thông tin nhận dạng. Được sử dụng cho bán hàng, ID hoặc tổ chức.
Mã Unicode và HTML của emoji 🏷️ Nhãn là gì?
Mã Unicode của 🏷️ là U+1F3F7 U+FE0F, mã HTML là 🏷️, shortcode là :label: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🏷️ Nhãn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "꼬리표", English "Label", 日本語 "ラベル", 简体中文 "标签", 繁體中文 "標籤".