💎Đồ vật•U+1F6D2•Emoji 15.0

Xe Đẩy Hàng

Shopping Cart · :shopping_cart:

Kết hợp "Xe Đẩy Hàng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho việc mua sắm, mua hàng hoặc thêm mặt hàng vào giỏ hàng. Thường được dùng để biểu thị các cửa hàng và ưu đãi trực tuyến.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shopping Cart
Mã rút gọn (Shortcode)
:shopping_cart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Xe Đẩy Hànggiỏ hàngmua sắmmua hàngmua sắm trực tuyếnthanh toánxe đẩyShopping Cart

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🛒
U+1F6D2
Xe Đẩy Hàng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛒
Google Noto
Google Noto 🛒
OpenMoji
OpenMoji 🛒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛒16px
🛒24px
🛒36px
🛒56px
Nền tối
🛒16px
🛒24px
🛒36px
🛒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6D2
Mã Hex1F6D2
Mã ngắn:shopping_cart:
CLDRShopping Cart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:shopping_cart:
HTML Entity (Hex)
🛒
HTML Entity (Dec)
🛒
CSS Content
\1F6D2
JavaScript (ES6)
\u{1F6D2}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDED2
URL Escape
%F0%9F%9B%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛒 Xe Đẩy Hàng có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho việc mua sắm, mua hàng hoặc thêm mặt hàng vào giỏ hàng. Thường được dùng để biểu thị các cửa hàng và ưu đãi trực tuyến.

Mã Unicode và HTML của emoji 🛒 Xe Đẩy Hàng là gì?

Mã Unicode của 🛒 là U+1F6D2, mã HTML là 🛒, shortcode là :shopping_cart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛒 Xe Đẩy Hàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쇼핑 카트", English "Shopping Cart", 日本語 "ショッピングカート", 简体中文 "购物车", 繁體中文 "購物車".

🔗Emoji liên quan