Bình Cứu Hỏa
Fire Extinguisher · :fire_extinguisher:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thiết bị an toàn cho các trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn. Sử dụng trong các bối cảnh phòng cháy chữa cháy, các trường hợp khẩn cấp và các biện pháp an toàn.
:fire_extinguisher:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F9EFSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9EF1F9EF:fire_extinguisher:Mã cho nhà phát triển
:fire_extinguisher:🧯🧯\1F9EF\u{1F9EF}\uD83E\uDDEF%F0%9F%A7%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa có ý nghĩa là gì?
Thiết bị an toàn cho các trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn. Sử dụng trong các bối cảnh phòng cháy chữa cháy, các trường hợp khẩn cấp và các biện pháp an toàn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa là gì?
Mã Unicode của 🧯 là U+1F9EF, mã HTML là 🧯, shortcode là :fire_extinguisher: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소화기", English "Fire Extinguisher", 日本語 "消火器", 简体中文 "灭火器", 繁體中文 "滅火器".