💎Đồ vật•U+1F9EF•Emoji 15.0

Bình Cứu Hỏa

Fire Extinguisher · :fire_extinguisher:

Kết hợp "Bình Cứu Hỏa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thiết bị an toàn cho các trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn. Sử dụng trong các bối cảnh phòng cháy chữa cháy, các trường hợp khẩn cấp và các biện pháp an toàn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fire Extinguisher
Mã rút gọn (Shortcode)
:fire_extinguisher:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bình Cứu Hỏachữa cháycứu hỏadậpdập tắtlửaFire Extinguisher

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧯
U+1F9EF
Bình Cứu Hỏa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧯
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧯
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧯
Google Noto
Google Noto 🧯
OpenMoji
OpenMoji 🧯

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧯16px
🧯24px
🧯36px
🧯56px
Nền tối
🧯16px
🧯24px
🧯36px
🧯56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9EF
Mã Hex1F9EF
Mã ngắn:fire_extinguisher:
CLDRFire Extinguisher
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fire_extinguisher:
HTML Entity (Hex)
🧯
HTML Entity (Dec)
🧯
CSS Content
\1F9EF
JavaScript (ES6)
\u{1F9EF}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDEF
URL Escape
%F0%9F%A7%AF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa có ý nghĩa là gì?

Thiết bị an toàn cho các trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn. Sử dụng trong các bối cảnh phòng cháy chữa cháy, các trường hợp khẩn cấp và các biện pháp an toàn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa là gì?

Mã Unicode của 🧯 là U+1F9EF, mã HTML là 🧯, shortcode là :fire_extinguisher: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧯 Bình Cứu Hỏa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소화기", English "Fire Extinguisher", 日本語 "消火器", 简体中文 "灭火器", 繁體中文 "滅火器".

🔗Emoji liên quan