Lính cứu hỏa
Firefighter · :firefighter:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy và cứu sống người. Tượng trưng cho sự dũng cảm, an toàn và tận tâm. Sử dụng cho các thông điệp an toàn cháy nổ.
:firefighter:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🚒 | Lính cứu hỏa | U+1F9D1 U+200D U+1F692 | |
| 🧑🏻🚒 | Lính cứu hỏa: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F692 | |
| 🧑🏼🚒 | Lính cứu hỏa: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F692 | |
| 🧑🏽🚒 | Lính cứu hỏa: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F692 | |
| 🧑🏾🚒 | Lính cứu hỏa: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F692 | |
| 🧑🏿🚒 | Lính cứu hỏa da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F692 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F6921F9D1-200D-1F692:firefighter:Mã cho nhà phát triển
:firefighter:🧑‍🚒🧑‍🚒\1F9D1\200D\1F692\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F692}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDE92%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%9A%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🚒 Lính cứu hỏa có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy và cứu sống người. Tượng trưng cho sự dũng cảm, an toàn và tận tâm. Sử dụng cho các thông điệp an toàn cháy nổ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🚒 Lính cứu hỏa là gì?
Mã Unicode của 🧑🚒 là U+1F9D1 U+200D U+1F692, mã HTML là 🧑‍🚒, shortcode là :firefighter: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🚒 Lính cứu hỏa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소방관", English "Firefighter", 日本語 "消防士", 简体中文 "消防员", 繁體中文 "消防員".