Phi hành gia
Astronaut · :astronaut:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho khám phá không gian, khoa học và ước mơ. Được sử dụng cho phiêu lưu, đổi mới và đam mê cho tương lai. NASA.
:astronaut:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🚀 | Phi hành gia | U+1F9D1 U+200D U+1F680 | |
| 🧑🏻🚀 | Phi hành gia: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F680 | |
| 🧑🏼🚀 | Phi hành gia: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F680 | |
| 🧑🏽🚀 | Phi hành gia: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F680 | |
| 🧑🏾🚀 | Phi hành gia: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F680 | |
| 🧑🏿🚀 | Phi hành gia: Da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F680 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F6801F9D1-200D-1F680:astronaut:Mã cho nhà phát triển
:astronaut:🧑‍🚀🧑‍🚀\1F9D1\200D\1F680\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F680}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDE80%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%9A%80Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🚀 Phi hành gia có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho khám phá không gian, khoa học và ước mơ. Được sử dụng cho phiêu lưu, đổi mới và đam mê cho tương lai. NASA.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🚀 Phi hành gia là gì?
Mã Unicode của 🧑🚀 là U+1F9D1 U+200D U+1F680, mã HTML là 🧑‍🚀, shortcode là :astronaut: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🚀 Phi hành gia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "우주비행사", English "Astronaut", 日本語 "宇宙飛行士", 简体中文 "宇航员", 繁體中文 "太空人".