✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F312•Emoji 15.0

Trăng Lưỡi Liềm Khuyết

Waxing Crescent Moon · :waxing_crescent_moon:

Kết hợp "Trăng Lưỡi Liềm Khuyết" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một mặt trăng non đang lớn dần. Đại diện cho khởi đầu mới, hy vọng hoặc một tia khả năng. Thường được dùng cho bầu trời đêm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Waxing Crescent Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:waxing_crescent_moon:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trăng Lưỡi Liềm Khuyếttrăng lưỡi liềmgiai đoạn trăng nonhy vọngkhởi đầu mớimặt trănglưỡi liềmtròn dầnWaxing Crescent Moon

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌒
U+1F312
Trăng Lưỡi Liềm Khuyết

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌒
Google Noto
Google Noto 🌒
OpenMoji
OpenMoji 🌒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌒16px
🌒24px
🌒36px
🌒56px
Nền tối
🌒16px
🌒24px
🌒36px
🌒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F312
Mã Hex1F312
Mã ngắn:waxing_crescent_moon:
CLDRWaxing Crescent Moon
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:waxing_crescent_moon:
HTML Entity (Hex)
🌒
HTML Entity (Dec)
🌒
CSS Content
\1F312
JavaScript (ES6)
\u{1F312}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF12
URL Escape
%F0%9F%8C%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌒 Trăng Lưỡi Liềm Khuyết có ý nghĩa là gì?

Một mặt trăng non đang lớn dần. Đại diện cho khởi đầu mới, hy vọng hoặc một tia khả năng. Thường được dùng cho bầu trời đêm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌒 Trăng Lưỡi Liềm Khuyết là gì?

Mã Unicode của 🌒 là U+1F312, mã HTML là 🌒, shortcode là :waxing_crescent_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌒 Trăng Lưỡi Liềm Khuyết trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "초승달", English "Waxing Crescent Moon", 日本語 "上弦の月の手前", 简体中文 "眉月", 繁體中文 "眉月".

🔗Emoji liên quan