✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F319•Emoji 15.0

Trăng Lưỡi Liềm

Crescent Moon · :crescent_moon:

Kết hợp "Trăng Lưỡi Liềm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho ban đêm, những giấc mơ và sự nghỉ ngơi. Được sử dụng để biểu thị vẻ đẹp, sự thoải mái hoặc nói 'chúc ngủ ngon'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Crescent Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:crescent_moon:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trăng Lưỡi Liềmban đêmmặt trănggiấc mơngủlưỡi liềmCrescent Moon

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌙
U+1F319
Trăng Lưỡi Liềm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌙
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌙
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌙
Google Noto
Google Noto 🌙
OpenMoji
OpenMoji 🌙

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌙16px
🌙24px
🌙36px
🌙56px
Nền tối
🌙16px
🌙24px
🌙36px
🌙56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F319
Mã Hex1F319
Mã ngắn:crescent_moon:
CLDRCrescent Moon
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:crescent_moon:
HTML Entity (Hex)
🌙
HTML Entity (Dec)
🌙
CSS Content
\1F319
JavaScript (ES6)
\u{1F319}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF19
URL Escape
%F0%9F%8C%99

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌙 Trăng Lưỡi Liềm có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho ban đêm, những giấc mơ và sự nghỉ ngơi. Được sử dụng để biểu thị vẻ đẹp, sự thoải mái hoặc nói 'chúc ngủ ngon'.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌙 Trăng Lưỡi Liềm là gì?

Mã Unicode của 🌙 là U+1F319, mã HTML là 🌙, shortcode là :crescent_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌙 Trăng Lưỡi Liềm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "초승달", English "Crescent Moon", 日本語 "三日月", 简体中文 "新月", 繁體中文 "新月".

🔗Emoji liên quan