Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự khởi đầu của một chu kỳ mặt trăng, những khởi đầu mới và bóng tối. Cảm giác huyền bí và đêm yên bình.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
New Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:new_moon:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Trăng nonbóng tốiban đêmkhởi đầubắt đầu mớimặt trăngNew Moon
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌑
U+1F311Trăng non
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌑
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌑
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌑16px
🌑24px
🌑36px
🌑56px
Nền tối
🌑16px
🌑24px
🌑36px
🌑56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F311Mã Hex
1F311Mã ngắn
:new_moon:CLDRNew Moon
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:new_moon:HTML Entity (Hex)
🌑HTML Entity (Dec)
🌑CSS Content
\1F311JavaScript (ES6)
\u{1F311}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF11URL Escape
%F0%9F%8C%91Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌑 Trăng non có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự khởi đầu của một chu kỳ mặt trăng, những khởi đầu mới và bóng tối. Cảm giác huyền bí và đêm yên bình.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌑 Trăng non là gì?
Mã Unicode của 🌑 là U+1F311, mã HTML là 🌑, shortcode là :new_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌑 Trăng non trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "초승달", English "New Moon", 日本語 "新月", 简体中文 "新月", 繁體中文 "新月".